베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lợi ích công cộng" (1)
lợi ích công cộng
영어
구public interest
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
This decision was made in the public interest.
관련 단어 "lợi ích công cộng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lợi ích công cộng" (1)
Quyết định này được đưa ra vì lợi ích công cộng.
This decision was made in the public interest.
